侃侃而谈 (kǎn kǎn ér tán): Nói thẳng thắn với sự đảm bảo
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Nói thẳng thắn với sự đảm bảo
- Số chữ
- 4
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Nói thẳng thắn với sự đảm bảo
Giải thích bằng tiếng Trung
- 形容说话理直气壮、从容不迫的样子,通常指在众人面前不慌不忙地陈述自己的看法或见解。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
During the interview, he spoke confidently and fluently to the several examiners, explaining his project experience very clearly.
At the international conference, that scientist spoke confidently and fluently, introducing her latest research findings in fluent English.
At the graduation ceremony, as the student representative, he spoke confidently and fluently, sharing his growth and reflections from four years of university.
When talking about his beloved football, he, who is usually quiet and taciturn, surprisingly spoke confidently and fluently, from tactics to star players, unable to stop.
Although it was her first time participating in a debate competition, she still spoke confidently and fluently, refuting the opponent's views with strong evidence.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.