100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

供应 (gōng yìng): để cung cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cung cấp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cung cấp
  • Cung cấp (goods)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提供某种东西以满足需要,通常指商品、物资或服务的提供
  • 强调按需求给予或供货,常用于商业、生产和生活场景,如供应粮食、供应电力、供应市场。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để cung cấp

HSK 7

To do something (To do something)

Câu ví dụ

,。

Because the heavy rain caused road closures, the supermarket's vegetable supply experienced a temporary shortage.

。

This factory specializes in supplying auto parts to several well-known brands.

,。

In order to ensure the hospital's blood supply, many volunteers came forward to donate blood.

,。

During the war, the supply of food and medicine was often restricted.

。

This restaurant promises that all ingredients are supplied directly by local farms.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập