100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

供暖 (gōng nuǎn): Cung cấp sưởi ấm (trong một tòa nhà)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cung cấp sưởi ấm (trong một tòa nhà)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cung cấp sưởi ấm (trong một tòa nhà)
  • sưởi ấm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为建筑物提供暖气,使室内保持温暖。通常用于描述集中供热系统或设备在冬季向房屋、办公楼等供应热量的行为,也可以泛指提供取暖设施。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để cung cấp

HSK 6

ấm áp

Câu ví dụ

,,。

Winters in the north are very cold, so the government starts supplying heating to residential buildings in November and continues until March of the following year.

,,。

The heating pipes in our neighborhood broke, and it's as cold as an icehouse at home. The property management said it would take three days to repair.

,,。

Many cities in the south don't have central heating. In winter, it's even colder inside than outside, so people have to use air conditioning to keep warm.

,,。

Coal prices have risen this year, increasing costs for heating companies. Residents are worried that heating fees will also go up.

,,。

This newly built residential area uses geothermal heating, which is both environmentally friendly and energy-saving, and has been well received by many homeowners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập