100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

依依不舍 (yī yī bù shě): reluctant to part (ngôn ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
reluctant to part (ngôn ngữ)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • reluctant to part (ngôn ngữ)
  • Tâm nát vì phải rời đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常留恋,舍不得离开或分开。多用来表达人与人分别时深厚的情感,如送别亲友、离开熟悉的地方时不忍离去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để phụ thuộc vào

HSK 7

Để phụ thuộc vào

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

house; dwelling

Câu ví dụ

,,,。

On the day we graduated from university, after we took our last group photo at the school gate, everyone hugged goodbye reluctantly, and many people cried.

,,,。

The train was about to leave, and my mother still held my hand reluctantly, reminding me to be careful on the road, until the conductor urged her to get off.

,,,。

When the little dog was carried away by its new owner, it kept looking back at its original owner, its eyes full of reluctance, and its tail drooped.

,,。

At the end of our trip, we said goodbye reluctantly at the airport and agreed to go to the seaside together again next year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập