100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

依旧 (yī jiù): Như trước đây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Như trước đây
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Như trước đây
  • vẫn còn
  • để vẫn như nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示情况跟原来一样,没有发生变化
  • 仍然。常用来强调某种状态或行为持续不变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để phụ thuộc vào

HSK 3

cũ; trái nghĩa: mới 新; trước đây; sờn (theo thời gian); cũ; không mới; trước đây; trước; sờn; đã qua sử dụng

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập