100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

依附 (yī fù): để tuân thủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tuân thủ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tuân thủ
  • để gắn mình vào
  • để đính kèm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 依赖并附着在某人或某物上,常含不能独立的意味
  • 指依附于强者或权势,靠别人的支持生活或生存
  • 也指一事物附着、从属于另一事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để phụ thuộc vào

HSK 7

để thêm vào

Câu ví dụ

,。

This morning glory vine clings to the bamboo pole as it grows upward, blooming with one purple flower after another.

,。

She depended on her parents from childhood until she graduated from university and found a job, only then becoming truly independent.

,。

The vines cling to the old wall, densely covering the entire surface.

,。

This small company has long been dependent on a large corporation, lacking the ability to innovate independently.

,。

Some marine organisms attach themselves to whales, thereby obtaining food and protection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập