100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侧面 (cè miàn): mặt bên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mặt bên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mặt bên
  • bên
  • khía cạnh
  • chân dung nghiêng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 旁边的一面,不是正面或背面的那一面
  • 也指事物或问题的一个方面、一个角度,常与“正面”相对。比如“从侧面了解情况”指从别的角度了解
  • “这个问题还有另一个侧面”指还有别的方面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

phía bên

HSK 2

hậu tố chỉ một người có đặc điểm nhất định; (đối mặt; phía, khía cạnh; lượng từ cho vật phẳng); mặt (bộ phận cơ thể); bề mặt; phía; khía cạnh; đối mặt; đương đầu; lượng từ cho vật phẳng (gương, cờ, v.v.)

Câu ví dụ

,。

Viewed from the side, this building appears even more magnificent.

。

We need to understand the complexity of this issue from a different angle.

。

His side profile appears especially clear in the sunlight.

。

The side of this car has a deep scratch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập