100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侵占 (qīn zhàn): To invade and occupy (động thổ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To invade and occupy (động thổ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To invade and occupy (động thổ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用武力进入别人的地方并强行占据,多指侵占别国领土或他人财物
  • 也指非法占有不属于自己的东西,如侵占公款、侵占他人房产。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để sở hữu của

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That country tried to invade and occupy its neighbor's territory, but failed.

。

Invaders in history often invaded and occupied others' land.

。

We cannot allow anyone to invade and occupy our homeland.

。

This land was once invaded and occupied by enemy troops for as long as ten years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập