100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侵权 (qīn quán): Vi phạm các quyền của

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Vi phạm các quyền của
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Vi phạm các quyền của
  • Để vi phạm
  • sự vi phạm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指侵犯他人或组织的合法权利,如知识产权、人身权、财产权等
  • 这种行为通常违反法律规定,可能造成损害并需要承担相应法律责任。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That small company used someone else's patented technology without authorization, and as a result was sued for infringement and had to pay a lot of money.

,,。

If a website reposts my article without permission, I will first email them to ask for its removal; otherwise, I will sue them for infringement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập