100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

侵犯 (qīn fàn): để vi phạm vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vi phạm vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vi phạm vào
  • để xâm nhập vào
  • Để vi phạm
  • để tấn công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用不正当的手段损害别人的权利、利益或领土,使其受到破坏或干扰。常用于侵犯主权、侵犯人权、侵犯版权等。也指非法进入别人的领域或干扰别人的生活,如侵犯隐私、侵犯他人住宅。另外,在医学上可指病毒或细菌侵入身体,如病毒侵犯肺部。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

vi phạm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Copying someone else's software without permission and selling it infringes copyright and may lead to a lawsuit.

,。

Playing music loudly in public may infringe on others' right to enjoy a quiet environment.

,。

That report used her private photos without consent, seriously infringing on her privacy.

,。

The company checked employees' private emails without their consent, infringing on their personal rights.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập