100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

便捷 (biàn jié): thuận tiện và nhanh chóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thuận tiện và nhanh chóng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuận tiện và nhanh chóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事或使用时又方便又快速,能省时省力
  • 常用来描述交通、服务、工具、方法等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đơn giản

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Now you can take the subway by scanning a QR code with your phone, without having to queue for tickets; traveling is much more convenient and fast than before.

,,。

Although this hotel isn't big, its service is very convenient and efficient; guests can check in and out at any time using their phones.

,,。

A new convenience store opened at the entrance of the neighborhood; just a few steps and you can buy daily necessities, making life much more convenient.

,。

To let everyone learn about the conference information more conveniently and quickly, the organizing committee specially created a mobile app.

,,。

Booking a medical appointment online is very convenient; you don't need to go to the hospital early in the morning to queue, making the consultation process convenient and time-saving.

,,,。

This restaurant uses tablets for ordering, with pictures and text, and you can pay directly; it's much more convenient and faster than a traditional menu.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập