100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

促使 (cù shǐ): Để nhanh chóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để nhanh chóng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để nhanh chóng
  • để gây ra
  • Đẩy đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 推动或使得某人、某事发生某种变化或行动,常指外部原因导致某种结果
  • 强调因为某个因素的作用,让人或事物产生某种反应或进入某种状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để làm cho

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company introduced a new reward system, prompting employees to work harder.

,。

Seeing the difficult learning conditions of children in the mountainous area prompted us to decide to donate money to help them.

,。

His parents' encouragement prompted him to face the challenge bravely, and he eventually succeeded.

,。

This failure prompted him to reflect on his study methods and make adjustments.

。

The problem of urban traffic congestion prompted the government to accelerate the pace of subway construction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập