100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

促成 (cù chéng): để tạo điều kiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo điều kiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo điều kiện
  • Để giúp mang về

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 帮助或推动某件事情顺利实现,常用于促使双方达成协议、合作或某种结果。强调通过一定的作用让事情更快成功,而不是自己直接完成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This cultural exchange event facilitated cooperation between artists from the two countries.

,。

With the teacher's facilitation, our class and the neighboring class held a debate competition together.

。

His active communication facilitated the two parties in reaching an agreement.

。

The introduction of new policies facilitated rapid economic growth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập