100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俊俏 (jùn qiào): lôi cuốn và thông minh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lôi cuốn và thông minh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lôi cuốn và thông minh
  • quyến rũ
  • Thanh lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人相貌好看,样子清秀漂亮,多用来夸赞年轻男女长得标致
  • 也含有聪明灵巧的意思,但现代汉语中主要强调外表好看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thông minh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She put on that red dress and looked especially pretty and smart, attracting everyone's attention.

,,。

This boy is handsome and smart, and the neighbors all like him very much.

,,。

The groom was in a sharp suit, and the bride was pretty and charming; their wedding was the envy of everyone.

,,。

Although he is young, he has a handsome and smart appearance; he will surely grow up to be a handsome man.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập