100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俗语 (sú yǔ): nói chung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nói chung
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nói chung
  • câu ngạn ngữ
  • lời nói thông ngữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 民间广泛流传的固定语句,用简单通俗的话反映生活经验和道理,如“三个臭皮匠,顶个诸葛亮”就是一句俗语
  • 这种说法通常比较口语化,跟成语不同,往往没有固定出处,但意思明白,人人会说,常用来教育人或说明道理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

phong tục

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Grandma never went to school, but when it comes to common sayings about weather and farming, she knows them one after another—even the old farmers in the village admire her.

,,,。

That article quoted a northern common saying. Although I recognized every character, I had no idea what it meant behind the words, so I had to look it up.

,,。

The teacher told us that using one or two common sayings appropriately in an essay can make it more vivid, but using too many actually makes it seem vulgar.

,,,。

While chatting with my Chinese friend, he casually said a common saying. I was completely confused, and he explained it for ages before I finally understood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập