100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俘获 (fú huò): để chiếm (tài sản hoặc nhân sự của kẻ thù)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chiếm (tài sản hoặc nhân sự của kẻ thù)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiếm (tài sản hoặc nhân sự của kẻ thù)
  • thu hoạch (vật lý: sự hấp thụ của hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 捉住敌人或动物
  • 在比喻中表示赢得某人的心或好感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

to capture

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three days of fierce fighting, our army finally captured a high-ranking enemy general.

,。

During the pursuit, the police captured two robbery suspects and seized the tools used in the crime.

,,。

In ancient warfare, the victorious side often captured many prisoners of war and used them as slaves.

,,。

In this military exercise, the Blue team successfully captured the Red team's commander, thus turning the tide of the battle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập