100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

信贷 (xìn dài): tín dụng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tín dụng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tín dụng
  • mượn tiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指银行等金融机构以偿还和付息为条件,把货币或商品借给需要者的活动
  • 也泛指借贷、赊购等信用活动,常用于银行贷款、消费信贷等场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; tuyên xưng đức tin; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên; thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because this small company had a good credit record, it smoothly obtained 500,000 yuan in credit support from the bank to purchase new equipment.

,。

When applying for housing credit, consumers need to provide the bank with documents such as proof of income and identification.

,,。

Due to the economic downturn, many enterprises find it difficult to repay their credit on time, leading to a rise in banks' non-performing loan ratios.

,,。

He uses the interest-free period of his credit card for short-term credit consumption, but reminds himself to repay on time so as not to affect his personal credit.

,。

The central bank influences the scale of credit in the market by adjusting interest rates, thereby controlling inflation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập