100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

修复 (xiū fù): Để khôi phục lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để khôi phục lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để khôi phục lại
  • để đổi mới
  • (máy tính) để sửa chữa (một tập tin bị hỏng, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使受到损坏的东西恢复原样或原来的功能
  • 使破裂的关系或感情重新变好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để trang trí

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three months of restoration by craftsmen, this ancient stone bridge finally returned to its original appearance.

,,。

My computer got a virus and none of the files can be opened; I need to find a professional to repair it.

,。

After a year of negotiations, the two countries finally repaired their diplomatic relations that had been damaged by a border dispute.

,。

Experts at the museum are carefully restoring this ancient painting from the Ming Dynasty, hoping to bring it back to its former glory.

,,。

Misunderstandings are inevitable between good friends; as long as you apologize sincerely, you can repair your friendship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập