100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

俯首 (fǔ shǒu): Bật đầu người ta

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bật đầu người ta
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bật đầu người ta

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 低下头,多用来表示恭敬、顺从或屈服的样子
  • 也指低头专心做事或沉思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

đầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She bowed her head to look at the baby sleeping in her arms, a gentle smile appearing on her face.

,,。

Hearing the teacher's praise, he shyly lowered his head and pretended to be reading.

,,。

In front of the king, all the ministers bowed their heads in salute, not daring to look up directly.

,。

He bowed his head in deep thought for a long time, and finally made a difficult decision.

,,。

After defeat, the enemy general had to bow his head and surrender, admitting his failure.

,。

She bowed her head to look at her calloused hands, feeling a flood of emotions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập