100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倍增 (bèi zēng): để tăng gấp đôi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng gấp đôi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng gấp đôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 成倍地增加
  • 数量或程度上比原来多一倍或更多,强调增长幅度大、速度快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(hai; lần; -lần (dùng để chỉ phép nhân); gấp đôi; nhiều gấp hai lần

HSK 5

Binding Form (bắt buộc) để tăng

Câu ví dụ

,,。

Since the company moved to the city center, the employees' work efficiency has doubled, and performance has also improved a lot.

,,。

Upon hearing the good news, his confidence doubled, and he decided to start implementing the new plan the next day.

,,。

With the spread of the Internet, the speed of information dissemination has doubled, and people have more channels to get news.

,。

A word of encouragement from the teacher doubled his courage; he was no longer afraid to speak in front of others.

,,。

Because this restaurant was featured on a TV program, its customer traffic doubled, and the owner had to extend business hours.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập