100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒塌 (dǎo tā): to collapse (của tòa nhà)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to collapse (của tòa nhà)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to collapse (của tòa nhà)
  • để lật đổ trên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (建筑物、结构物等)因受到破坏或失去支撑而倒下、坍塌。常指房屋、桥梁、墙壁等整体或大部分垮掉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rơi xuống

HSK 7

để sụp đổ

Câu ví dụ

,。

That old house collapsed in the storm, but luckily no one was inside at the time.

,,。

After the earthquake, many bridges collapsed, and the rescue team had to take a detour.

,。

Due to years of neglect, the ancient pagoda at the village entrance could collapse at any time.

,。

The flood washed away the foundation, causing this building to eventually collapse.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập