100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒车 (dào chē): Đảo ngược (một chiếc xe)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đảo ngược (một chiếc xe)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dào chē

  • Đảo ngược (một chiếc xe)
  • Lái xe lùi lại

dǎo chē

  • để đảo ngược, để trở lại
  • Thay đổi xe buýt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 让车辆向后移动,比如把车倒退到某个位置。
  • 也比喻事情向相反方向发展,比如情况倒车,意思是情况变差了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rơi xuống

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

,,。

He just got his driver's license, and when reversing he gets very nervous, afraid he might hit the car behind him.

,。

There are many children in the neighborhood, so before you reverse you must first check whether there is anyone behind the car.

,,。

The instructor had me practice reversing into the garage; I practiced all afternoon, and my arms are sore.

,。

He was answering the phone while reversing, and as a result he accidentally hit the streetlight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập