100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒霉 (dǎo méi): để có may mắn xấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có may mắn xấu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có may mắn xấu
  • Để thoát khỏi may mắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 运气不好,遇到不顺心或不幸的事。常用来形容人碰上麻烦、损失或意外,表示同情或自嘲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rơi xuống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

:,。

I was really unlucky yesterday: first I lost my phone, then my wallet was stolen on the bus.

,,。

He had a really bad day today: he was late in the morning and got scolded by his boss, and in the afternoon he missed his flight because of a traffic jam.

,,。

I feel especially unlucky: every time I want to go out for a walk it rains, but when I don't bring an umbrella it's always sunny.

,。

She was so unlucky yesterday that she even spilled coffee on her newly bought white dress and had to go home to change clothes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập