100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倔强 (jué jiàng): bướng bỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bướng bỉnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bướng bỉnh
  • cố chấp
  • không chịu khuất phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人性格强硬,不肯改变自己的想法或做法,即使别人劝说也不轻易听从
  • 也指坚持自己的意见,不愿妥协让步,有时带有一点固执、不随和的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cộc cằn

HSK 4

mạnh mẽ

Câu ví dụ

,。

He is very stubborn and unwilling to listen to others' opinions.

,。

This child has a stubborn personality, but he is very independent-minded.

。

Stubborn as she is, she insisted on completing her own plan.

,。

Although everyone advised him to give up, he still stubbornly tried once.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập