100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

借鉴 (jiè jiàn): To draw on (thực nghiệm của người khác)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To draw on (thực nghiệm của người khác)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To draw on (thực nghiệm của người khác)
  • học hỏi từ (những cách người khác làm việc)
  • Bài học để học (bằng cách quan sát người khác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把别人的经验、做法或成果拿来参考,从中吸取有用的东西,用来改进自己或帮助自己解决问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

mượn; (dùng kết hợp với 給|给[gei3] hoặc 出[chu1] v.v.) cho mượn; tận dụng; lợi dụng; (đôi khi theo sau bởi 著|着[zhe5]) bởi; với; cho mượn (khi dùng với 给 hoặc 出); tận dụng; lợi dụng; (đôi khi theo sau bởi 着) bởi; với; sử dụng; biến thể của 借[jie4]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We can draw on the experience of other countries to solve this problem.

。

His design drew on the style of traditional architecture.

,。

When learning a foreign language, you can draw on the learning methods of your native language.

,。

This movie drew on real events but added some fictional plot elements.

,。

We should draw on historical lessons to avoid repeating the same mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập