100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倾倒 (qīng dǎo): để lật đổ trên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lật đổ trên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lật đổ trên
  • để ngưỡng mộ rất nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体因失去平衡而翻倒、倒下,常用来形容建筑物、树木等大型物体倒下的样子
  • 也可指让人非常佩服或着迷,如他的表演令观众倾倒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để rơi xuống

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The wind was so strong that the old tree by the road was blown tilting to one side, almost crushing a parked car.

,,。

He accidentally bumped into the vase on the table; it wobbled a few times and then toppled over, shattering into pieces.

,,。

When the earthquake struck, all the books on the bookshelf toppled onto the floor, leaving the room in chaos.

,,。

He had worked for twenty hours straight and was so exhausted that his body leaned forward, almost falling asleep on the keyboard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập