100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偏僻 (piān pì): từ xa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
từ xa
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ xa
  • hoang tàn
  • Cách xa thành phố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容地方远离城市或中心,交通不便,人烟稀少
  • 也可以形容位置偏远、不容易到达。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

nghiêng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My uncle lives in a remote mountain village and can only go to the supermarket in town once a month to buy things.

,。

This hospital is too remotely located; many patients have to take a two-hour bus ride to get there.

,,。

They vacationed on a remote little island where there was no internet, but the scenery was very beautiful.

,。

Because the school is too remote, the newly arrived teachers are unwilling to stay there and teach long-term.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập