100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停止 (tíng zhǐ): để dừng lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dừng lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dừng lại
  • để ngừng lại
  • to stop
  • to stop
  • to stop
  • to stop

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不再继续做某件事或不再进行某种活动。可以用于人的动作、说话、思考等,也可以用于机器、车辆等的运行。表示让某个行动或过程结束
  • 常用于命令或建议的语境,如禁止、要求停止。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dừng lại

HSK 5

để dừng lại

Câu ví dụ

。

The school stopped classes because of the snowstorm.

,。

Please stop talking, the meeting has started.

。

That machine suddenly stopped operating.

。

They decided to stop this project.

,。

The rain has stopped, we can go out now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập