100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停泊 (tíng bó): Để neo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để neo
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để neo
  • anchorage neo
  • mooring (của một con tàu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指船靠岸停下或抛锚停在水面上
  • 也指车辆、飞机等停靠或停放
  • 比喻事物暂时停留、静止。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dừng lại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

In the evening, several fishing boats slowly entered the harbor and anchored by the pier, ready to unload their day's catch.

,。

To avoid the typhoon, the captain decided to anchor the ship behind a secluded small island.

,,。

Late at night, a cargo ship anchored quietly in the middle of the river, only the lights on board flickering in the darkness.

,。

Many small boats are anchored by the lake in the park; tourists can rent them for rowing.

,,。

After a month of sailing, the sailboat finally anchored at the port of its hometown, and the crew was thrilled.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập