100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停车 (tíng chē): Để dừng xe, để dừng xe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để dừng xe, để dừng xe
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để dừng xe, để dừng xe
  • kéo lên (dừng xe)
  • đến công viên
  • (of một máy) để ngừng làm việc
  • để dừng lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把车停在某个地方,不再行驶,通常指驾驶员把车停在路边或停车场
  • 也指车辆在行驶中停下来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dừng lại

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

。

You can't park here.

。

The machine suddenly stopped working.

,。

There's a parking lot ahead; you can park there.

。

Please park within the parking lines.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập