100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

健壮 (jiàn zhuàng): khỏe mạnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khỏe mạnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khỏe mạnh
  • cường tráng
  • vạm vỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容身体结实、有力气,不容易生病或受伤
  • 也可形容事物结构牢固、稳定,能力强,能承受较大压力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Nhóm dân tộc Zhuang

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This child has kept swimming since early childhood; his body is very robust and he almost never gets sick.

,,,。

Grandpa is eighty, but his back is straight and his steps are steady; he still looks very robust.

,,。

After three years of scientific training, the horse's limbs became very robust, and it finally won the race.

,。

This plant still grows robustly in harsh environments because its root system is especially developed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập