100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

健美 (jiàn měi): khỏe mạnh và xinh đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khỏe mạnh và xinh đẹp
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khỏe mạnh và xinh đẹp
  • Để thực hiện các bài tập thể dục
  • abbr. cho thể thao thể hình| Tập thể dục [jian4 mei3 yun4 dong4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容身体结实、匀称且充满活力,外观与健康状态都很好
  • 也指通过锻炼和营养让身材变得健康而美观,比如健美操、健美比赛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

She exercises every day, and her figure is very fit and beautiful.

,。

Bodybuilding not only can shape your figure but also enhance your physique.

,。

Through bodybuilding training, he developed attractive muscle lines.

。

The performance of this bodybuilding champion won warm applause from the audience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập