100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偶尔 (ǒu ěr): thỉnh thoảng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thỉnh thoảng
Số chữ
2
Từ loại
adverb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thỉnh thoảng
  • một lần trong một lúc
  • Đôi khi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种动作或情况不经常发生,次数很少
  • 有时候会发生,但间隔时间长,没有规律。例如他偶尔会迟到,但平时都很准时。还可以表示频率低,与经常、总是相对,强调次数不多,不是每次都这样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

bạn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I occasionally go to the library to read.

,。

He is occasionally late, but usually he is very punctual.

。

We occasionally eat together.

。

Cooking occasionally is also a kind of pleasure.

。

She occasionally thinks of her childhood friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập