100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偷偷 (tōu tōu): lén lút

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lén lút
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lén lút
  • bí mật
  • trên lười biếng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容行动不让人知道,悄悄地做某事,以免被别人发现或打扰。常用来描述不想公开、带有隐蔽性的动作,如偷偷看一眼、偷偷离开、偷偷哭。语气偏口语,强调动作轻、小心,不让别人察觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ăn cắp

HSK 6

để ăn cắp

Câu ví dụ

,。

While his mother wasn't looking, he stealthily slipped the candy into his pocket.

,,。

During class, she stealthily read a novel under her desk, afraid of being caught by the teacher.

,,。

To surprise his girlfriend, he secretly prepared a ring and planned to propose on her birthday.

,。

The thief stealthily sneaked into the house, but was caught clearly on the surveillance camera.

,,。

She stealthily approached the cat from behind, wanting to pet it, but the cat still ran away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập