100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偷懒 (tōu lǎn): để đùa giỡn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đùa giỡn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đùa giỡn
  • để lười biếng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指贪图安逸,不愿意出力或认真做事,该做的工作或学习任务却敷衍应付。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ăn cắp

HSK 4

lười biếng

Câu ví dụ

,,。

The boss was away on a business trip, and with no one supervising the office, Xiao Wang goofed off and played on his phone all afternoon.

,,。

I only scored 60 on this exam because I kept slacking off while reviewing and didn't go over many key points.

,,,。

Mom asked me to clean the house, but I hid in my room goofing off. She caught me and gave me a scolding.

,,。

With the coach standing there watching, none of the players dared to slack off, and they did every move very seriously.

,,。

He is extremely diligent at work and never slacks off, so his name is on this promotion list.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập