100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

偷窥 (tōu kuī): để peep

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để peep
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để peep
  • để peek
  • Hành động như một voyeur

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 偷偷地看别人,不让对方发现。通常指未经允许偷看别人的隐私,比如偷看别人换衣服、洗澡或私人生活,这种行为是不礼貌甚至违法的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ăn cắp

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She discovered that her neighbor often peeped at her from the window, felt very uneasy, and called the police.

,。

This website was accused of illegally peeping at users' private information, sparking strong public protest.

,。

Xiaoming hid behind a tree to peep at his classmates playing soccer, and when everyone found out, he blushed with shame.

,。

The cat lay on the windowsill peeping at the baby birds in the nest, ready to pounce at any moment.

,,。

In the library, he secretly used his phone to peep at the notes of the classmate next to him, but was caught red-handed by the teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập