100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

储存 (chǔ cún): dự trữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dự trữ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dự trữ
  • lưu trữ
  • tích trữ
  • kho chứa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西存放起来,留到以后使用
  • 也指把物品、资金、数据等积攒并保存下来,不让其流失。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Every autumn, farmers store up the harvested grain in case of winter consumption.

,。

In order to respond to emergencies, the government advises every family to stockpile some drinking water and food.

,。

He stored all the data he had accumulated over the years on his computer's hard drive for easy access at any time.

,。

This library has stored hundreds of thousands of precious historical documents, attracting many scholars to come and research.

,,。

Before winter arrives, squirrels will store a large number of nuts in tree holes as food for the winter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập