100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

催促 (cuī cù): để thúc giục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thúc giục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thúc giục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 催着别人赶快做某事,希望对方加快速度,不要再拖延。常用于时间紧或事情急的时候,比如催促孩子快点吃饭、催促同事交报告。语气可轻可重,看具体情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thúc giục

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every morning, my mom urges me to get up quickly, otherwise I'll be late for school.

,。

The boss urged us to finish this project before Friday; time is very tight.

,,。

In the library, the librarian softly urged everyone to leave quickly because it was closing time.

,,。

He kept looking at his watch and urged the waiter to serve the food quickly because he still had to catch a train.

,。

The doctor urged my father to be hospitalized for treatment immediately to prevent the condition from worsening.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập