100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

催眠 (cuī mián): để lull ngủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lull ngủ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lull ngủ
  • để thôi miên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过让人感到放松、平静的方式,使人进入睡眠状态
  • 也指用心理暗示等方法使人进入类似睡眠的状态,从而影响其感受或行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thúc giục

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The mother sat by the bed, softly humming a lullaby, gradually lulling the crying baby to sleep.

,,。

The psychologist used a gentle voice to guide the patient to relax, attempting to hypnotize him in order to explore his subconscious fears.

,,,。

The rhythmic swaying of the train, combined with the monotonous scenery outside the window, quickly lulled me to sleep; I fell asleep without realizing it.

,,。

His lecturing voice was so monotonous, like a lullaby, that one by one the students were lulled to sleep, slumped over their desks.

,,。

The hypnosis performance on stage was amazing: after the hypnotist put the volunteer into a hypnotic state, the volunteer surprisingly felt no pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập