100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

充实 (chōng shí): giàu có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giàu có
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giàu có
  • đầy đủ
  • đáng kể
  • để làm giàu
  • để tăng lên
  • to substantiate (một lập luận)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 内容多,不空虚,常指生活、精神或知识等方面丰富而满足
  • 也可以作动词,表示使变得丰富或加强,如用知识充实自己、充实内容。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đủ

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập