100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

充斥 (chōng chì): Để được đầy đủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để được đầy đủ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để được đầy đủ
  • để lũ lụt
  • để congest

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某个空间或范围内充满了某种事物或现象,通常带有贬义,指不好的、令人不快的东西到处都是。常用来描述问题、暴力、谎言、噪音等大量存在,让人感到压抑或不满。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đủ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This internet café was filled with a pungent smell of smoke; I left in less than ten minutes.

,,。

Before the exam, the classroom was filled with a tense atmosphere; even the most talkative student was quietly reading.

,。

Rumors about this celebrity online are full of all kinds of speculation, but no one can produce evidence.

,,。

Walking into this old bookstore, the air is filled with the smell of paper and ink, making one feel especially warm.

,。

His speech was full of empty slogans, and the audience quickly lost interest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập