100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

先生 (xiān sheng): giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng; (phương ngữ) bác sĩ; Mr.; ngài; quý ông (cách gọi lịch sự dành cho đàn ông trưởng thành); giáo viên (cách dùng cũ hoặc trang trọng); chồng (trong một số ngữ cảnh); bác sĩ (phương ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng; (phương ngữ) bác sĩ; Mr.; ngài; quý ông (cách gọi lịch sự dành cho đàn ông trưởng thành); giáo viên (cách dùng cũ hoặc trang trọng); chồng (trong một số ngữ cảnh); bác sĩ (phương ngữ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giáo viên
  • quý ông
  • ngài
  • ông (Mr.)
  • chồng
  • (phương ngữ) bác sĩ
  • Mr.
  • ngài
  • quý ông (cách gọi lịch sự dành cho đàn ông trưởng thành)
  • giáo viên (cách dùng cũ hoặc trang trọng)
  • chồng (trong một số ngữ cảnh)
  • bác sĩ (phương ngữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对成年男子的尊称,相当于“您”
  • 妻子称呼自己的丈夫
  • 对老师或有学问的人的称呼,旧时也用于称呼医生或账房先生等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; trong thời gian tới; hiện tại; (tiền tố) cố của tôi (dùng để chỉ người thân đã khuất lớn tuổi hơn mình); trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; trong thời gian tới; hiện tại

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

Mr. Wang is our Chinese teacher.

。

That gentleman teaches us math.

,!

Hello, Mr. Li!

。

I'd like to ask Mr. Zhang a question.

。

This gentleman is very amiable.

,?

Mr. Wang, are you free today?

?

Who is that gentleman?

,?

Excuse me, sir, where is the restroom?

。

Mr. Lu Xun is an important writer of modern Chinese literature.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập