100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

光临 (guāng lín): To honour with one's presence (tôn vinh với sự hiện diện của mình)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To honour with one's presence (tôn vinh với sự hiện diện của mình)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To honour with one's presence (tôn vinh với sự hiện diện của mình)
  • đến tham dự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 敬辞,用于表示对方到来使自己感到荣幸,一般用来欢迎客人、顾客或来宾
  • 常用于正式场合,如欢迎光临、感谢光临。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

HSK 7

để đối diện

Câu ví dụ

。

Welcome to our store.

。

Thank you for visiting our shop.

,。

When customers come, we should serve with a smile.

。

Please honor us with your presence at tonight's party.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập