100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

光彩 (guāng cǎi): ánh sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ánh sáng
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ánh sáng
  • sự lộng lẫy
  • độ phát sáng
  • sự xuất sắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体表面反射出来的明亮光芒,也指颜色鲜艳、有光泽的样子
  • 比喻荣誉、体面或值得骄傲的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

color; colored

Câu ví dụ

,。

The bride wore a red wedding dress and looked exceptionally radiant.

,。

After careful polishing, this gemstone radiates a fascinating luster.

,。

His speech was full of the brilliance of wisdom and won applause from the whole audience.

。

This ancient city gains more luster under the illumination of night lights.

,。

Through her own efforts, she won glory for her family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập