100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

光滑 (guāng huá): Glossy / bóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Glossy / bóng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Glossy / bóng
  • kiểu dáng đẹp
  • mịn màng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表面平整、不粗糙,摸起来或看起来十分细腻
  • 常形容物体表面没有凹凸或摩擦感,也可形容皮肤、平面、材质等反光而顺滑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

HSK 5

để trượt

Câu ví dụ

,。

The baby's skin was as smooth as cooked egg white; once Mom touched it gently, she couldn't bear to let go.

,。

Grandpa polished the mahogany table until it was bright and smooth; you could even see the wood grain clearly.

,,。

This pebble had been washed by the river for decades, and its surface became very smooth; it felt as cool as jade to the touch.

,,。

The newly laid floor tiles were so smooth that I almost slipped while walking on them in socks; I quickly grabbed the wall.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập