100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

克服 (kè fú): (try to) overcome (khó khăn, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(try to) overcome (khó khăn, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (try to) overcome (khó khăn, vv)
  • Để chinh phục
  • để lên với
  • để chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 战胜或消除困难、缺点、不利条件等。常用于克服困难、克服恐惧、克服缺点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

HSK 6

quần áo

Câu ví dụ

,。

He overcame many difficulties and finally succeeded.

,。

We must overcome fear and bravely face challenges.

,。

She overcame the language barrier and made many friends.

,。

As long as you work hard, you can overcome this problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập