100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

免疫 (miǎn yì): miễn dịch (đối với bệnh tật)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
miễn dịch (đối với bệnh tật)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miễn dịch (đối với bệnh tật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体对某种疾病具有抵抗力,不会被传染或不容易生病
  • 也比喻对某类事情有心理上的抵抗,不受影响。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Cứu cho sb

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After a baby is vaccinated, the body develops immunity to many infectious diseases.

,。

She had measles as a child and has been immune to it for life ever since.

,。

Staying up late for a long time can weaken the body's immune function, making you more susceptible to colds.

,,。

The doctor explained that some people are naturally immune to HIV, but this is extremely rare.

,,。

After several months of treatment, his body gradually regained its immunity and he no longer fell ill frequently.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập