100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

免职 (miǎn zhí): để giải phóng sb khỏi vị trí của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giải phóng sb khỏi vị trí của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giải phóng sb khỏi vị trí của mình
  • để sack
  • để hạ cấp
  • bị sa thải
  • việc sa thải

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 解除某人的职务,使他不再担任原来的工作或职位。通常指上级或有关部门正式作出决定,让在职人员离开现任岗位
  • 有时也泛指被撤掉职位。这个词多用于正式、官方的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Cứu cho sb

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company's chief financial officer was dismissed for embezzling public funds and handed over to the judicial authorities.

,。

After the mayor was removed from office for corruption and bribery, the citizens all clapped their hands in joy.

,。

Due to a command error that led to the match loss, the head coach was dismissed by the club.

,。

He was removed from his post as factory director due to serious dereliction of duty, and now he is just an ordinary worker.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập