100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

入侵 (rù qīn): để xâm chiếm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xâm chiếm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xâm chiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或军队用武力强行进入别的国家或地区,侵犯其领土和主权
  • 也泛指外来的事物或势力进入并干扰某个领域,如外来物种入侵、病毒入侵人体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để vào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In 218 BC, a Roman general led his army to invade Sicily, and the islanders rose up in resistance.

,,。

Late at night, a group of hackers tried to invade the hospital's computer system, but fortunately the security software stopped their attack in time.

,。

The neighbor's cat often invades my garden and tramples the newly planted seedlings into a mess.

,。

Mongol cavalry invaded the Central Plains many times, but in the end they were always repelled by the combined forces of the soldiers and civilians there.

,,。

After these exotic plants invaded the local forest, they robbed the nutrients, causing many native tree species to gradually disappear.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập