100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

全程 (quán chéng): Toàn bộ khoảng cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Toàn bộ khoảng cách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Toàn bộ khoảng cách
  • Từ đầu đến cuối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 整个路程或整个过程
  • 从开始到结束的全部距离或时间。可以指旅行、比赛、会议等从头到尾的完整过程,强调没有遗漏任何一段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tất cả

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The high-speed train from Beijing to Shanghai takes about four and a half hours for the entire journey.

,。

The tour guide explained everything in English throughout the whole trip, which was very thoughtful.

,。

The entire meeting was live-streamed online, making it convenient for colleagues who couldn't attend to watch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập